Lavener Dental

Bảng giá nha khoa

Tham khảo mức phí cho một số hạng mục đang áp dụng tại Lavener. Kế hoạch điều trị, số lượng hạng mục và dự toán chính thức luôn được bác sĩ trao đổi sau khi thăm khám trực tiếp.

✦Thông tin minh bạch: Mức phí dưới đây mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo chỉ định, vật liệu sử dụng hoặc tình trạng răng miệng thực tế.
01 — Phục hồi răng mất

Bảng giá Implant

Cấy ghép Implant, phục hình trên Implant và các can thiệp hỗ trợ được bác sĩ chỉ định theo tình trạng lâm sàng.

Nhóm dịch vụ Đơn vị Giá dịch vụ (VNĐ)
Khám và tư vấn Implant Lần 500.000đ
Implant Hàn Quốc cao cấp (Dentium / Neo Biotech) Trụ 17.000.000đ
Implant Neodent Trụ 22.000.000đ
Implant BTK Trụ 25.000.000đ
Implant Châu Âu cao cấp (Swiss) Trụ 25.000.000đ
Implant Straumann SLActive / Nobel Active Trụ 35.000.000đ
Răng sứ Titanium trên Implant Răng 3.000.000đ
Răng sứ Zirconia trên Implant Răng 6.000.000đ
Răng sứ Cercon trên Implant Răng 6.500.000đ
Răng sứ Lava trên Implant Răng 10.000.000đ

Ghép xương, nâng xoang, mão/cầu phục hình và các can thiệp liên quan được bác sĩ chỉ định riêng theo tình trạng xương hàm và kế hoạch điều trị.

02 — Implant toàn hàm

Ghép xương & giải pháp All-on-X

Những phương án này chỉ được quyết định sau khi có kế hoạch điều trị và đánh giá xương hàm đầy đủ.

Nhóm dịch vụ Đơn vị Giá dịch vụ (VNĐ)
Ghép xương nhân tạo — Cấp 1 Răng 5.000.000đ
Ghép xương nhân tạo — Cấp 2 Răng 10.000.000đ
Ghép xương nhân tạo — Cấp 3 Răng 15.000.000đ
All-on-4 Hàn Quốc cao cấp Hàm 130.000.000đ
All-on-4 Châu Âu Hàm 169.000.000đ
All-on-4 Châu Âu cao cấp Hàm 312.000.000đ
All-on-6 Hàn Quốc cao cấp Hàm 166.400.000đ
All-on-6 Châu Âu Hàm 223.600.000đ
All-on-6 Châu Âu cao cấp Hàm 436.800.000đ

Khoảng giá phụ thuộc hệ trụ, loại phục hình, số lượng răng và can thiệp hỗ trợ đi kèm.

03 — Sắp xếp khớp cắn

Bảng giá Chỉnh nha

Phương pháp và cấp độ chỉnh nha được xác định theo tình trạng sai lệch, mục tiêu điều trị và lộ trình theo dõi.

Nhóm dịch vụ Đơn vị Giá dịch vụ (VNĐ)
Khám và tư vấn chỉnh nha Lần 300.000đ
Niềng răng mắc cài kim loại Liệu trình 25.000.000đ – 35.000.000đ
Niềng răng mắc cài tự buộc Liệu trình 35.000.000đ – 45.000.000đ
Niềng răng mắc cài sứ Liệu trình 45.000.000đ – 55.000.000đ
Chỉnh nha tăng trưởng Liệu trình 10.000.000đ – 20.000.000đ
Chỉnh nha tiền phục hình Liệu trình 15.000.000đ – 25.000.000đ
Essentials by Invisalign Liệu trình 50.000.000đ
Invisalign Lite Liệu trình 55.000.000đ
Invisalign Moderate Liệu trình 60.000.000đ
Invisalign Comprehensive Liệu trình 80.000.000đ – 95.000.000đ

Cấp độ và phương pháp chỉnh nha được xác định theo tình trạng sai lệch, mục tiêu điều trị và lộ trình theo dõi.

04 — Phục hình & thẩm mỹ

Phục hình & thẩm mỹ

Nhóm dịch vụ này sẽ được bổ sung sau khi hoàn tất rà soát danh mục kỹ thuật và đơn giá được phê duyệt.

Các hạng mục phục hình và thẩm mỹ chưa được hiển thị công khai trên trang này trong giai đoạn rà soát.

05 — Khám & dự phòng

Chẩn đoán, làm sạch & điều trị tổng quát

Mức phí được tổng hợp theo các hạng mục đang áp dụng; phương pháp được bác sĩ chỉ định theo tình trạng thực tế.

Nhóm dịch vụ Đơn vị Giá dịch vụ (VNĐ)
Khám và tư vấn Lần 300.000đ
X-quang Panorex / Cephalo Lần 300.000đ
Chụp CBCT Lần 500.000đ
Lấy cao răng, thổi cát & đánh bóng 2 hàm 400.000đ – 2.000.000đ
Trám răng, phục hồi Composite / GIC Răng hoặc xoang 200.000đ – 1.000.000đ
Dự phòng sâu răng (Sealant, Fluor, SDF) Răng hoặc 2 hàm 200.000đ – 500.000đ
Bôi Vecni Fluor dự phòng sâu răng Dịch vụ 300.000đ
Trám bít hố rãnh bằng Sealant Dịch vụ 400.000đ

Khám, phim chụp và các biện pháp dự phòng được thực hiện khi có chỉ định phù hợp.

06 — Điều trị bảo tồn

Điều trị tủy & phục hồi bảo tồn

Chi phí thay đổi theo nhóm răng, mức độ tổn thương và yêu cầu điều trị lại hoặc thủ thuật hỗ trợ.

Nhóm dịch vụ Đơn vị Giá dịch vụ (VNĐ)
Điều trị tủy răng sữa Răng 800.000đ – 1.500.000đ
Điều trị tủy răng vĩnh viễn Răng 1.000.000đ – 2.000.000đ
Điều trị tủy lại Răng 1.700.000đ – 2.700.000đ
Che tủy bằng MTA Răng 700.000đ
Inlay/Onlay, Endocrown hoặc Overlay sứ Răng 5.000.000đ – 6.000.000đ

Phẫu thuật nội nha hoặc phục hồi sau điều trị tủy được trao đổi trong kế hoạch riêng.

07 — Nha chu & phẫu thuật

Nha chu, nhổ răng & phẫu thuật răng miệng

Cấp độ can thiệp được xác định sau thăm khám và đánh giá hình ảnh khi cần thiết.

Nhóm dịch vụ Đơn vị Giá dịch vụ (VNĐ)
Nạo túi nha chu Răng 500.000đ – 1.000.000đ
Phẫu thuật nha chu, cắt lợi hoặc mô mềm Răng hoặc vùng 300.000đ – 5.000.000đ
Nhổ răng sữa / răng vĩnh viễn Răng 100.000đ – 1.500.000đ
Nhổ răng ngầm, lạc chỗ hoặc răng khôn mọc lệch Răng 1.000.000đ – 5.000.000đ
Ghép nướu, tạo hình xương ổ răng hoặc phẫu thuật nang Răng hoặc vùng 1.000.000đ – 7.000.000đ
Nhổ răng lung lay Răng 500.000đ

Thuốc, vật liệu ghép và các chỉ định phối hợp được dự toán riêng theo ca điều trị.

08 — Nha khoa trẻ em

Chăm sóc & điều trị răng trẻ em

Phương án được điều chỉnh theo tuổi, mức độ hợp tác và tình trạng răng miệng của trẻ.

Nhóm dịch vụ Đơn vị Giá dịch vụ (VNĐ)
Lấy cao răng & đánh bóng trẻ em 2 hàm 400.000đ
Trám răng sữa GIC / Composite Răng hoặc xoang 200.000đ – 400.000đ
Điều trị tủy răng sữa Răng 800.000đ – 1.500.000đ
Nhổ răng sữa Răng 100.000đ – 300.000đ

Mão thép, khí cụ giữ khoảng và chỉ định chuyên sâu khác được bác sĩ tư vấn sau khi đánh giá trực tiếp.

Dự toán được trao đổi như thế nào?

01

Thăm khám & đánh giá

Bác sĩ kiểm tra tình trạng răng miệng và trao đổi nhu cầu của khách hàng.

02

Đề xuất phương án

Kỹ thuật, vật liệu và các hạng mục cần thiết được làm rõ theo từng trường hợp.

03

Xác nhận dự toán

Chi phí dự kiến và các mốc thực hiện được trao đổi trước khi bắt đầu điều trị.

Danh mục đang áp dụng

Các nhóm dịch vụ khác tại Lavener

Ngoài các hạng mục có mức phí tham khảo ở trên, hệ thống thủ thuật đang áp dụng tại phòng khám còn bao gồm các nhóm dịch vụ dưới đây. Chỉ định, phương pháp, số lượng hạng mục và chi phí được bác sĩ xác nhận sau khi thăm khám.

Khám, chẩn đoán & dự phòng

  • Khám và tư vấn; X-quang Panorex, Cephalo, CBCT khi cần thiết.
  • Lấy cao răng, thổi cát, đánh bóng răng; đánh giá nha chu.
  • Trám bít hố rãnh, bôi vecni Fluor hoặc SDF dự phòng sâu răng theo chỉ định.

Nha khoa tổng quát & phục hồi

  • Trám răng Composite/GIC, phục hồi cổ răng và trám thẩm mỹ Composite.
  • Mài chỉnh khớp cắn, che tủy bằng MTA khi phù hợp.
  • Inlay/Onlay, Endocrown, Overlay và phục hồi thân răng theo chỉ định.

Điều trị tủy

  • Điều trị tủy răng một chân, răng cối nhỏ và răng cối lớn.
  • Điều trị tủy lại; điều trị tủy răng sữa trong trường hợp phù hợp.
  • Phẫu thuật nội nha, cắt chóp hoặc trám ngược chỉ khi bác sĩ chỉ định.

Nha chu & phẫu thuật răng miệng

  • Nạo túi nha chu, phẫu thuật lật vạt và các can thiệp mô mềm theo chỉ định.
  • Nhổ răng, nhổ răng ngầm/lạc chỗ, nhổ răng khôn mọc lệch.
  • Cắt lợi, cắt thắng môi/lưỡi, rạch áp xe, ghép nướu hoặc tạo hình xương ổ răng khi cần thiết.

Nha khoa trẻ em

  • Làm sạch răng, dự phòng sâu răng, trám răng sữa bằng GIC hoặc Composite.
  • Điều trị tủy răng sữa, bọc mão thép SSC và nhổ răng sữa theo chỉ định.
  • Khí cụ giữ khoảng tháo lắp trong trường hợp phù hợp.

Phục hình & nha khoa thẩm mỹ

  • Mão răng, cầu răng, mặt dán sứ Veneer, chốt tái tạo và phục hình tạm.
  • Hàm giả tháo lắp, nền hàm nhựa dẻo, hàm khung, vá hoặc đệm hàm giả.
  • Tẩy trắng tại nhà, tại phòng hoặc nội tủy; máng chống nghiến theo chỉ định.

Chỉnh nha & khí cụ hỗ trợ

  • Mắc cài, khay trong suốt, khí cụ tăng trưởng và chỉnh nha tiền phục hình.
  • Khí cụ neo chặn, nong hàm, duy trì, ClinCheck và các khí cụ hỗ trợ khác.
  • Phương pháp điều trị được lựa chọn theo chẩn đoán và kế hoạch theo dõi.

Implant toàn hàm & hỗ trợ

  • All-on-4/All-on-6, ghép xương và phục hình tạm trên Implant theo chỉ định.
  • Vật liệu phục hình và số lượng trụ được xác định trong kế hoạch điều trị.
  • Không phải mọi trường hợp mất răng đều phù hợp cùng một phương án.

Về mức phí: Các thủ thuật chưa hiển thị đơn giá trong bảng phía trên không được tự ấn định giá trên website. Lavener sẽ trao đổi dự toán chi tiết sau khi bác sĩ đánh giá trực tiếp và thống nhất phương án điều trị.

Phạm vi chuyên môn

Danh mục kỹ thuật chuyên môn được phê duyệt

Phòng khám Răng Hàm Mặt thuộc Công ty TNHH TM DV Lavener Dental có danh mục kỹ thuật chuyên môn được Sở Y tế TP.HCM phê duyệt theo Quyết định số 942/QĐ-SYT ngày 25/12/2025.

Bảng giá trên website là mức tham khảo cho một số hạng mục đang áp dụng. Việc lựa chọn kỹ thuật, vật liệu, số lượng hạng mục và dự toán chính thức được bác sĩ xác nhận sau khi thăm khám trực tiếp.

01

Implant & phẫu thuật hỗ trợCấy ghép Implant, ghép xương, nâng xoang và các phẫu thuật hỗ trợ theo chỉ định.
02

Phục hình răng & trên ImplantMão/cầu, phục hình cố định hoặc tháo lắp và các hạng mục liên quan.
03

Điều trị sâu răng & nội nhaPhục hồi, điều trị tủy, điều trị tủy lại và kỹ thuật phù hợp theo chỉ định.
04

Nha chu & phẫu thuật răng miệngĐiều trị nha chu, nhổ răng, phẫu thuật mô mềm và tạo hình xương ổ răng.
05

Chỉnh nha, trẻ em & thẩm mỹKhí cụ chỉnh nha, dự phòng sâu răng, phục hồi răng trẻ em và tẩy trắng.
06

Chẩn đoán hình ảnhPanorex, Cephalo, CBCT hoặc hình ảnh cần thiết khác do bác sĩ chỉ định.

Danh mục phê duyệt thể hiện phạm vi kỹ thuật của phòng khám; không phải mọi kỹ thuật đều phù hợp hoặc được chỉ định cho mọi khách hàng.

◫

Chính sách thanh toán

Thông tin thanh toán và các mốc thực hiện được tư vấn rõ ràng theo kế hoạch điều trị của từng khách hàng.

✦

Chính sách bảo hành

Điều kiện bảo hành phụ thuộc loại điều trị và vật liệu sử dụng. Quý khách sẽ được cung cấp thông tin áp dụng cùng hướng dẫn chăm sóc sau điều trị.

Cần dự toán phù hợp với tình trạng của bạn?

Đặt lịch để bác sĩ thăm khám trực tiếp và trao đổi phương án điều trị cùng mức phí dự kiến.

Đặt lịch tư vấn

Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế đánh giá trực tiếp của bác sĩ.

Lavener Dental

Trung tâm Nha khoa Lavener đồng hành cùng khách hàng trong hành trình sức khỏe răng miệng lâu dài,
thông qua điều trị khoa học, an toàn và tử tế,
trong một môi trường chuyên nghiệp,
nơi con người phát triển bền vững và giá trị y đức được gìn giữ.

Thông tin liên hệ

Theo dõi chúng tôi