TỔNG QUAN VÀ PHÂN TÍCH
Tổng quan
0 răng hiện diện · 0 implant
0 vị trí đã ghi nhận
Phân loại chỉ số PD
0–3 mm: 0 · 4–5 mm: 0 · ≥6 mm: 0
Chưa có dữ liệuPhân tích ghi nhận
Nhập chỉ số để xem tổng hợp.
Chỉ hỗ trợ tổng hợp số liệu; bác sĩ quyết định chẩn đoán và điều trị.Khoảng cách tái khám
Không chứa dữ liệu bệnh nhân.
PHÂN LOẠI NHA CHU
1. DỮ LIỆU TỪ BIỂU ĐỒ HIỆN TẠI
Các giá trị được đọc từ biểu đồ hiện tại; mất răng do nha chu, X-quang và yếu tố chức năng cần bác sĩ xác nhận ở bước 3.
2. GỢI Ý HỖ TRỢ QUYẾT ĐỊNH
Giai đoạn (Stage)
Chưa đủ dữ liệuCần có CAL/RBL và xác nhận yếu tố phức tạp.
Độ tiến triển (Grade)
B — mặc địnhChỉ chuyển A/C khi có bằng chứng tiến triển hoặc yếu tố nguy cơ phù hợp.
Gợi ý tham chiếu khung Stage/Grade AAP/EFP 2017–2018: Stage phản ánh mức độ/độ phức tạp; Grade phản ánh tốc độ tiến triển và nguy cơ. Không thay thế chẩn đoán lâm sàng.
3. BÁC SĨ XÁC NHẬN
TỔNG QUAN
Phân bố tình trạng hiện tại
Phiên bản hiện tại hiển thị lần khám đang mở. So sánh xu hướng sẽ được thêm khi hệ thống có hồ sơ tái đánh giá đã lưu.
PHÂN TÍCH DỮ LIỆU
Tổng hợp cho lần khám hiện tại. Các ô PD/GM để trống không được đưa vào phân bố; bác sĩ xác nhận kết luận lâm sàng và X-quang.
Phân bố độ sâu thăm khám (PD)
| Khoảng PD | Vị trí | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| ≤3 mm | 0 | — |
| 4–5 mm | 0 | — |
| 6–7 mm | 0 | — |
| 8–9 mm | 0 | — |
| ≥10 mm | 0 | — |
Viêm và chỉ số hỗ trợ
| Răng mất | 0 |
| GM âm (tụt nướu) | 0 |
| PD ≥6 mm | 0% |
Chưa có đủ dữ liệu PD để phân tích.
Theo dõi thay đổi PD/BOP cần dữ liệu của lần khám trước; hệ thống hiện chưa tạo so sánh xu hướng tự động.
KHOẢNG CÁCH TÁI KHÁM
Đánh giá số liệu hiện tại
| ≥4 mm | ≥5 mm | ≥6 mm | |
|---|---|---|---|
| Số vị trí túi | 0 | 0 | 0 |
| Tỷ lệ vị trí | 0% | 0% | 0% |
Ngưỡng tham khảo duy trì
| Khoảng | ≥4 mm | ≥5 mm | ≥6 mm |
|---|---|---|---|
| 3 tháng | ≤30% | ≤20% | ≤4% |
| 4 tháng | ≤20% | ≤10% | ≤3% |
| 6 tháng | ≤20% | ≤6% | ≤2% |
| 9 tháng | ≤10% | ≤4% | ≤1% |
| 12 tháng | ≤10% | ≤2% | ≤1% |
Chọn khoảng theo dõi
Ngưỡng là công cụ hỗ trợ theo dõi; quyết định khoảng hẹn phụ thuộc đánh giá lâm sàng và nguy cơ từng bệnh nhân.
MÃ QR BIỂU ĐỒ
Tiếp tục biểu đồ trên thiết bị khác
Quét mã này để mở trang biểu đồ Lavener trên điện thoại hoặc máy tính bảng.
Mã QR chỉ chứa địa chỉ biểu đồ, không chứa họ tên, ngày sinh hoặc dữ liệu lâm sàng của bệnh nhân.
BIỂU ĐỒ NHA CHU
HƯỚNG DẪN GHI NHẬN
Trình tự thao tác
- Chọn chỉ số cần nhập ở thanh công cụ: PD, GM, BL, CAL, BOP hoặc PI.
- Nhập theo 3 vị trí cho từng mặt: xa – giữa – gần. Mặt ngoài và mặt trong được ghi nhận độc lập.
- Dùng nút Trạng thái tại từng răng để chuyển răng hiện diện, mất răng hoặc implant.
- Nhấn Enter để chuyển nhanh sang vị trí kế tiếp; dữ liệu tự lưu trên trình duyệt.
Ý nghĩa các chỉ số
HƯỚNG DẪN THỰC HÀNH NHA CHU
1. BỜ NƯỚU, ĐỘ SÂU THĂM KHÁM VÀ MỨC ĐỘ BÁM DÍNH
Tại mỗi vị trí đo, cần ghi nhận độ sâu thăm khám, vị trí bờ nướu và từ đó xác định mức độ bám dính lâm sàng.
Độ sâu thăm khám được xác định bằng khoảng cách từ bờ nướu đến đáy túi/rãnh nướu. Vị trí bờ nướu được xác định tương quan với đường nối men – xê măng (CEJ) ở răng hoặc mốc tham chiếu tương ứng ở implant.
Mức độ bám dính lâm sàng được xác định dựa trên mối tương quan giữa độ sâu thăm khám và vị trí bờ nướu. Trên biểu đồ này: CAL = PD − GM; GM dương khi bờ nướu nằm về phía thân răng so với CEJ, GM âm khi bờ nướu tụt về phía chóp.

Ví dụ: Mức độ bám dính 0 mm = Độ sâu túi 2 mm − Bờ nướu 2 mm.
Mô nha chu khỏe mạnh
Trong mô nha chu khỏe mạnh, đường nối men – xê măng nằm ở vị trí tương quan với bờ nướu và độ sâu thăm khám sinh lý.
Cây thăm dò được đưa nhẹ nhàng vào rãnh nướu và giữ song song với trục dài của răng.
Tình huống minh họa: Độ sâu thăm khám thay đổi tùy vị trí bờ nướu.

Ví dụ: Mức độ bám dính 0 mm = Độ sâu túi 5 mm − Bờ nướu 5 mm.
Mô quanh implant khỏe mạnh
Trong mô quanh implant khỏe mạnh, mức độ của cây thăm dò được xác định tương quan với mốc tham chiếu của implant/phục hình trên implant. Cây thăm dò được đưa nhẹ nhàng vào rãnh quanh implant.
Tình huống minh họa: Mức độ thăm khám được xác định từ mốc tham chiếu đến đáy rãnh quanh implant.

Ví dụ: Mức độ bám dính 2 mm = Độ sâu túi 3 mm − Bờ nướu 1 mm.

Ví dụ: Mức độ bám dính 2 mm = Độ sâu túi 5 mm − Bờ nướu 3 mm.

Ví dụ: Mức độ bám dính 6 mm = Độ sâu túi 7 mm − Bờ nướu 1 mm.
Mô nha chu tăng sản (giả phì)
Trong trường hợp tăng sản/phì đại nướu, bờ nướu nằm về phía thân răng so với đường nối men – xê măng. Khi đó, độ sâu thăm khám có thể tăng mặc dù không nhất thiết có mất bám dính tương ứng.
Cần ghi nhận đồng thời:
- vị trí bờ nướu;
- độ sâu thăm khám;
- mức độ bám dính.
Tình huống minh họa: Bờ nướu nằm về phía thân răng so với CEJ.

Ví dụ: Mức độ bám dính 5 mm = Độ sâu túi 7 mm − Bờ nướu 2 mm.
Mô quanh implant khỏe mạnh ở vùng thẩm mỹ
Trong mô quanh implant khỏe mạnh ở vùng thẩm mỹ, bờ mô mềm có thể nằm về phía thân răng so với mốc tham chiếu của implant/phục hình. Cần sử dụng một mốc tham chiếu ổn định để việc ghi nhận có thể được so sánh giữa các lần tái khám.
Tái bám dính / thay đổi vị trí bờ nướu
Trong quá trình điều trị và theo dõi nha chu, vị trí bờ nướu có thể thay đổi. Khi đánh giá, không chỉ ghi nhận độ sâu thăm khám mà phải xác định cả vị trí bờ nướu so với CEJ để tính chính xác mức độ bám dính lâm sàng.
Tái quanh implant
Tương tự răng thật, khi đánh giá mô mềm quanh implant cần ghi nhận sự thay đổi của bờ mô mềm so với mốc tham chiếu cố định trên implant hoặc phục hình. Việc sử dụng cùng một mốc tham chiếu trong các lần tái khám giúp đánh giá chính xác sự thay đổi mô quanh implant.
Tụt nướu
Trong trường hợp tụt nướu, bờ nướu nằm về phía chóp so với đường nối men – xê măng. Khi đó, mức mất bám dính lâm sàng không thể được đánh giá chỉ bằng độ sâu thăm khám. Cần tính cả khoảng cách từ CEJ đến bờ nướu.
Nguyên tắc:
Mất bám dính lâm sàng = Độ sâu thăm khám − vị trí bờ nướu
Khi tụt nướu 2 mm, nhập GM = −2 mm; do đó CAL = PD − (−2) = PD + 2 mm.

Ví dụ: Mức độ bám dính 6 mm = Độ sâu túi 2 mm − Bờ nướu −4 mm.
Tụt nướu vùng quanh implant
Trong trường hợp tụt mô mềm quanh implant, bờ mô mềm dịch chuyển về phía chóp so với mốc tham chiếu.
Cần ghi nhận:
- mức tụt mô mềm;
- độ sâu thăm khám;
- mức mô quanh implant so với mốc tham chiếu.

Ví dụ: Mức độ bám dính 4 mm = Độ sâu túi 2 mm − Bờ nướu −2 mm.
Sáu vị trí ghi nhận trên mỗi răng hoặc implant
Để lập biểu đồ nha chu đầy đủ, mỗi răng hoặc implant được đánh giá tại 6 vị trí xung quanh. Các vị trí bao gồm mặt ngoài và mặt trong/khẩu cái, với các điểm đo ở phía gần, giữa và xa.

Đo tại ba điểm mặt ngoài và ba điểm mặt trong/khẩu cái, theo phía gần – giữa – xa.
Góc độ của cây thăm dò nha chu
Khi đo độ sâu thăm khám, cây thăm dò nha chu cần được đặt gần song song với trục dài của răng và di chuyển nhẹ nhàng dọc theo bề mặt răng.
Ở vùng kẽ răng, cần điều chỉnh hướng cây thăm dò để tiếp cận vùng dưới điểm tiếp xúc và phát hiện vị trí túi sâu nhất.

Điều chỉnh hướng cây thăm dò tại vùng kẽ để tiếp cận vị trí sâu nhất, vẫn giữ cây gần song song với trục dài của răng.
2. THƯƠNG TỔN VÙNG CHẼ
Các vùng chân răng phân chia ở răng nhiều chân có thể bị ảnh hưởng bởi bệnh nha chu. Tình trạng tổn thương vùng chẽ được đánh giá dựa trên mức độ cây thăm dò đi vào vùng chẽ.

Cây thăm dò được đưa ngang vào vùng chẽ để xác định mức độ xâm nhập.
3. ĐỘ LUNG LAY RĂNG
Độ lung lay của răng được đánh giá dựa trên mức độ di chuyển của răng theo chiều ngang và/hoặc chiều dọc.
Mặc định dữ liệu được lưu trên trình duyệt. Chỉ khi chọn Lavener Cloud và nhập đúng mã, hồ sơ mới được gửi lên Drive. Công cụ không tự đưa ra chẩn đoán.